Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
notable
/ˈnoʊtəbəl/
tính từ
Có tiếng, trứ danh.
Đáng kể, đáng chú ý.
Tần tảo.
danh từ
Người có danh vọng, người có địa vị uy quyền.
Thân hào, nhân sĩ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing