note
/ˈnoʊt/danh từ
- Lời ghi, lời ghi chép.
- Lời ghi chú, lời chú giải.
- Sự lưu ý, sự chú ý.
- Bức thư ngắn.
- Công hàm.
- Phiếu, giấy.
- Dấu, dấu hiệu, vết.
- Tiếng tăm, danh tiếng.
- Nốt; phím (pianô).
- Điệu, vẻ, giọng, mùi.
động từ
- Ghi nhớ, chú ý, lưu ý, nhận thấy.
- Ghi, ghi chép.
- Chú giải, chú thích.
Danh từ
- Một biểu tượng hoặc chú thích.A symbol or annotation.He noted the fact that the kidnapper had left a ransom note.Ông lưu ý rằng kẻ bắt cóc đã để lại giấy đòi tiền chuộc.
- Một thông báo hoặc cam kết bằng văn bản hoặc in.A written or printed communication or commitment.
- (Âm nhạc) Âm thanh.(music) A sound.
- (nước hoa) Một thành phần của mùi hương, mùi thơm hoặc nước hoa, đặc biệt là để mô tả hoặc phân loại.(perfumery) An element of a scent, fragrance, or perfume, especially as a descriptor or category.
Động từ
- (thông tục) Chú ý cẩn thận; quan sát; để nhận xét ; để ý tới.(transitive) To notice with care; to observe; to remark; to heed.If you look to the left, you can note the old cathedral.Nếu bạn nhìn sang bên trái, bạn có thể chú ý đến nhà thờ cổ.
- (Động) Ghi lại bằng văn bản; để lập biên bản.(transitive) To record in writing; to make a memorandum of.We noted his speech.Chúng tôi ghi nhận bài phát biểu của anh ấy.
- (thông tục) Để biểu thị; để chỉ định.(transitive) To denote; to designate.The modular multiplicative inverse of x may be noted x⁻¹.Nghịch đảo nhân mô-đun của x có thể được ký hiệu là x⁻¹.
- (Động) Chú thích.(transitive) To annotate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “note” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish