nothing
/ˈnʌθɪŋ/danh từ
- Sự không có, sự không tồn tại; cái không có.
- Người vô dụng, người bất tài, người tầm thường; chuyện lặt vặt, chuyện tầm thường; vật rất tồi, vật tầm thường.
- Con số không.
- Không, không cái gì.
phó từ
- Không chút nào, hẳn không, tuyệt nhiên không.
Đại từ
- Không phải bất cứ điều gì; Không có gì.Not any thing; no thing.Don't just say nothing. Tell me what's going on.Đừng chỉ nói gì cả. Nói cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra.
- Sự vắng mặt của bất cứ thứ gì, kể cả không gian trống rỗng, độ sáng, bóng tối, vật chất hoặc chân không.An absence of anything, including empty space, brightness, darkness, matter, or a vacuum.
Danh từ
- Một cái gì đó tầm thường, hoặc không có hậu quả hoặc tầm quan trọng.Something trifling, or of no consequence or importance.- What happened to your face? - It's nothing.- Mặt cậu bị sao vậy? - Không có gì đâu.
- Một nhận xét tầm thường, đặc biệt là trong thuật ngữ không có gì ngọt ngào.A trivial remark especially in the term sweet nothings.
- Không ai cả (người tầm thường).A nobody (insignificant person).
Trạng từ
- (cổ) Không hề; không có cách nào.(archaic) Not at all; in no way.Nothing too much out of the ordinary.Không có gì quá khác thường.
Tính từ
- Hoàn toàn không quan trọng.Completely unimportant.Dallas scored on what had seemed until then like a nothing play.Dallas đã ghi bàn trong trận đấu mà cho đến lúc đó dường như chẳng là gì cả.
- Thiếu nỗ lực hoặc cam kết.Lacking effort or commitment.The cricketer played a nothing shot.Vận động viên cricket đã chơi một cú đánh không có gì.
Thán từ
- Đừng bận tâm; nó không quan trọng; quên những gì tôi đã nói đi.Never mind; it's not important; forget what I said.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nothing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish