nourish

/ˈnɚrɪʃ/
động từ
  • Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
  • Nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm).
Danh từ
  1. (Từ cũ) Y tá.
    (obsolete) A nurse.
Động từ
  1. (thông tục) Nuôi dưỡng và làm cho lớn lên; để cung cấp thực phẩm hoặc chất khác làm tăng cân và tăng cường sức khỏe.
    (transitive) To feed and cause to grow; to supply with food or other matter which increases weight and promotes health.
  2. (thông tục) Ủng hộ; để duy trì; phải chịu trách nhiệm.
    (transitive) To support; to maintain; to be responsible for.
  3. (thông tục) Khuyến khích; nuôi dưỡng; để kích thích
    (transitive) To encourage; to foster; to stimulate
    to nourish civility
    nuôi dưỡng sự văn minh
  4. (thông tục) Yêu quý; để an ủi.
    (transitive)To cherish; to comfort.

Chưa có góp ý cho “nourish”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “nourish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish