nourish
/ˈnɚrɪʃ/động từ
- Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
- Nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm).
Danh từ
- (Từ cũ) Y tá.(obsolete) A nurse.
Động từ
- (thông tục) Nuôi dưỡng và làm cho lớn lên; để cung cấp thực phẩm hoặc chất khác làm tăng cân và tăng cường sức khỏe.(transitive) To feed and cause to grow; to supply with food or other matter which increases weight and promotes health.
- (thông tục) Ủng hộ; để duy trì; phải chịu trách nhiệm.(transitive) To support; to maintain; to be responsible for.
- (thông tục) Khuyến khích; nuôi dưỡng; để kích thích(transitive) To encourage; to foster; to stimulateto nourish civilitynuôi dưỡng sự văn minh
- (thông tục) Yêu quý; để an ủi.(transitive)To cherish; to comfort.
Chưa có góp ý cho “nourish”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nourish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish