nourish

/ˈnɚrɪʃ/
động từ
  • Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.
  • Nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm).
🎬 Nghe “nourish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish