nucleus

/ˈnuːklijəs/
danh từ
  • Tâm, trung tâm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Nhân (tế bào).
  • Hạch (của quả hạch).
  • Hạt nhân.
Danh từ
  1. Cốt lõi, phần trung tâm của một cái gì đó, xung quanh đó các phần tử khác được tập hợp lại.
    The core, central part of something, around which other elements are assembled.
  2. Phần hoặc phiên bản ban đầu sẽ nhận được phần bổ sung.
    An initial part or version that will receive additions.
    This collection will form the nucleus of a new library.
    Bộ sưu tập này sẽ tạo thành hạt nhân của một thư viện mới.
  3. (Hóa học, vật lý) Phần trung tâm nặng, tích điện dương của nguyên tử, được tạo thành từ các proton và neutron.
    (chemistry, physics) The massive, positively charged central part of an atom, made up of protons and neutrons.
  4. (tế bào học) Một cơ quan lớn có màng bao bọc được tìm thấy trong các tế bào nhân chuẩn có chứa vật liệu di truyền.
    (cytology) A large membrane-enclosed organelle found in eukaryotic cells which contains genetic material.

Chưa có góp ý cho “nucleus”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “nucleus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish