Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
nude
/ˈnuːd/
tính từ
Trần, trần truồng, khoả thân.
Trụi lá.
Trụi lông.
Không có hiệu lực, vô giá trị.
danh từ
Tranh khoả thân; tượng khoả thân.
Người khoả thân; tình trạng khoả thân.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing