nurture
/ˈnɚtʃɚ/danh từ
- Đồ ăn.
- Sự nuôi dưỡng.
- Sự giáo dục.
động từ
- Nuôi nấng, nuôi dưỡng.
- Giáo dục.
Danh từ
- Hành vi nuôi dưỡng, chăm sóc; chăm sóc dịu dàngThe act of nourishing or nursing; tender care
- Cái nuôi dưỡng; đồ ăn; ăn kiêng.That which nourishes; food; diet.
- Những ảnh hưởng của môi trường góp phần vào sự phát triển của con người (ngược lại với "tự nhiên").The environmental influences that contribute to a person’s development (as opposed to "nature").
- Hành động hoặc quá trình khuyến khích sự tăng trưởng hoặc phát triển của một cái gì đó.The act or process of encouraging the growth or development of something.
Động từ
- Để nuôi dưỡng hoặc chăm sóc.To nourish or nurse.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Khuyến khích, đặc biệt là sự tăng trưởng hoặc phát triển của một cái gì đó.(figuratively, by extension) To encourage, especially the growth or development of something.2009, UNESCO, The United Nations World Water Development Report – N° 3 - 2009 – Freshwater and International Law (the Interplay between Universal, Regional and Basin Perspectives), page 10, →ISBN The relationships between universal norms and specific norms nurture the development of international law.2009, UNESCO, Báo cáo Phát triển Nước Thế giới của Liên hợp quốc – N° 3 - 2009 – Nước ngọt và Luật quốc tế (Sự tương tác giữa các quan điểm phổ quát, khu vực và lưu vực), trang 10, → ISBN Mối quan hệ giữa các chuẩn mực phổ quát và các chuẩn mực cụ thể nuôi dưỡng sự phát triển của luật pháp quốc tế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nurture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish