Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
nut
/ˈnʌt/
danh từ
Quả hạch.
Đầu.
Cục than nhỏ.
Đai ốc.
Người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết.
Công tử bột.
Người ham thích (cái gì).
Người điên rồ, người gàn dở.
động từ
To go nutting đi lấy quả hạch.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng