nut

/ˈnʌt/
danh từ
  • Quả hạch.
  • Đầu.
  • Cục than nhỏ.
  • Đai ốc.
  • Người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết.
  • Công tử bột.
  • Người ham thích (cái gì).
  • Người điên rồ, người gàn dở.
động từ
  • To go nutting đi lấy quả hạch.
Danh từ
  1. (thức ăn, rời) Bất kỳ loại hạt có vỏ cứng nào hoặc quả khô, cứng từ các họ thực vật khác nhau.
    (food, loosely) Any of various hard-shelled seeds or hard, dry fruits from various families of plants.
    There are many sorts of nuts: peanuts, cashews, pistachios, Brazil nuts and more.
    Có rất nhiều loại hạt: đậu phộng, hạt điều, quả hồ trăn, hạt Brazil và nhiều loại khác.
    Từ đồng nghĩa:nut
  2. (phần cứng) Một phần cứng, thường là kim loại và thường có hình lục giác hoặc hình vuông, có một lỗ xuyên qua có ren vít bên trong, nhằm mục đích vặn vào một bu lông có ren hoặc trục có ren khác.
    (hardware) A piece of hardware, typically metal and typically hexagonal or square in shape, with a hole through it having internal screw threads, intended to be screwed onto a threaded bolt or other threaded shaft.
    Từ đồng nghĩa:nut
  3. (Từ lóng) Cái đầu. [từ thế kỷ 19 c.]
    (slang) The head. [from 19th c.]
    Từ đồng nghĩa:coconutboncenoodle
  4. (Từ lóng) Người điên.
    (slang) A crazy person.
    He was driving his car like a nut.
    Anh ta lái xe như điên.
Động từ
  1. (chủ yếu ở dạng "nut") Để thu thập các loại hạt.
    (mostly in the form "nutting") To gather nuts.
  2. (Anh, ngoại động, lóng) Cố ý đánh bằng đầu; để húc đầu.
    (UK, transitive, slang) To hit deliberately with the head; to headbutt.
  3. (từ lóng, hơi thô tục) Đạt cực khoái; để xuất tinh.
    (slang, mildly vulgar) To orgasm; to ejaculate.
  4. (từ lóng) Đánh vào tinh hoàn.
    (slang) To hit in the testicles.
Thán từ
  1. (Scotland, thông tục) Không.
    (Scotland, colloquial) No.
🎬 Nghe “nut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish