observation
/ˌɑːbsɚˈveɪʃən/danh từ
- Sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi.
- Khả năng quan sát, năng lực quan sát.
- Lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy.
- Lời bình phẩm.
- Sự quan sát, sự theo dõi.
- Sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời.
🔗 Tra thêm tại
