observation
/ˌɑːbsɚˈveɪʃən/danh từ
- Sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi.
- Khả năng quan sát, năng lực quan sát.
- Lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy.
- Lời bình phẩm.
- Sự quan sát, sự theo dõi.
- Sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời.
Danh từ
- Hành động quan sát và thực tế được quan sát (xem sự quan sát)The act of observing, and the fact of being observed (see observance)
- Hành động ghi nhận và ghi lại một sự kiện nào đó; hoặc biên bản ghi chú đó.The act of noting and recording some event; or the record of such noting.
- Một nhận xét hoặc nhận xét.A remark or comment.
- Một phán đoán dựa trên sự quan sát.A judgement based on observing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “observation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish