observation

/ˌɑːbsɚˈveɪʃən/
danh từ
  • Sự quan sát, sự để ý, sự chú ý, sự theo dõi.
  • Khả năng quan sát, năng lực quan sát.
  • Lời nhận xét, điều quan sát được, điều nhận thấy.
  • Lời bình phẩm.
  • Sự quan sát, sự theo dõi.
  • Sự xác định toạ độ theo độ cao của mặt trời.
Danh từ
  1. Hành động quan sát và thực tế được quan sát (xem sự quan sát)
    The act of observing, and the fact of being observed (see observance)
  2. Hành động ghi nhận và ghi lại một sự kiện nào đó; hoặc biên bản ghi chú đó.
    The act of noting and recording some event; or the record of such noting.
  3. Một nhận xét hoặc nhận xét.
    A remark or comment.
  4. Một phán đoán dựa trên sự quan sát.
    A judgement based on observing.
🎬 Nghe “observation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish