Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
observe
/əbˈzɚv/
động từ
Quan sát, nhận xét, theo dõi.
Tiến hành, cử hành, làm (lễ kỷ niệm... ).
Tuân theo, chú ý giữ, tôn trọng.
Nhận xét.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing