obsolete

/ˌɑːbsəˈliːt/
tính từ
  • Không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe... ).
  • Teo đi (cơ quan).
danh từ
  • Người cổ.
  • Vật cổ.
Tính từ
  1. (từ ngữ, thiết bị, v.v.) Không còn được sử dụng hoặc không còn hữu ích; bây giờ không được sử dụng hoặc bị bỏ quên (thường ủng hộ thứ gì đó mới hơn, tốt hơn hoặc thời trang hơn); lỗi thời.
    (of words, equipment, etc.) No longer in use or no longer useful; now disused or neglected (often in favour of something newer, better, or more fashionable); outmoded.
    Speedy, worldwide, accessible delivery of news through the Web has made newspapers obsolete.
    Việc truyền tải tin tức nhanh chóng, toàn cầu và dễ tiếp cận thông qua Web đã khiến báo chí trở nên lỗi thời.
    Từ đồng nghĩa:antiquateddeprecateddisused
  2. (sinh vật học) Phát triển chưa hoàn thiện; không khác biệt lắm.
    (biology) Imperfectly developed; not very distinct.
    Từ đồng nghĩa:abortiveobscurerudimental
Động từ
  1. (Động) Làm cho trở nên lỗi thời.
    (transitive) To cause to become obsolete.
    This software component has been obsoleted.
    Thành phần phần mềm này đã lỗi thời.
    Từ đồng nghĩa:antiquate
Danh từ
  1. Một vật hoặc một người đã lỗi thời.
    An obsolete thing or person.
🎬 Nghe “obsolete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish