obstruct

/əbˈstrʌkt/
động từ
  • Làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn.
  • Ngăn, che, lấp, che khuất.
  • Cản trở, gây trở ngại.
  • Làm tắc.
  • Phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ).
Động từ
  1. Để chặn hoặc lấp đầy (một lối đi) bằng chướng ngại vật hoặc chướng ngại vật.
    To block or fill (a passage) with obstacles or an obstacle.
    Từ đồng nghĩa:block
  2. Để cản trở, làm chậm hoặc can thiệp; cản trở.
    To impede, retard, or interfere with; hinder.
    They obstructed my progress.
    Họ cản trở sự tiến bộ của tôi.
  3. Để cản đường để trốn khỏi tầm mắt.
    To get in the way of so as to hide from sight.

Chưa có góp ý cho “obstruct”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “obstruct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish