obstruct
/əbˈstrʌkt/động từ
- Làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn.
- Ngăn, che, lấp, che khuất.
- Cản trở, gây trở ngại.
- Làm tắc.
- Phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ).
Động từ
- —To block or fill (a passage) with obstacles or an obstacle.Từ đồng nghĩa:block
- —To impede, retard, or interfere with; hinder.They obstructed my progress.Từ đồng nghĩa:barricadeblockchokeclogclose off
- —To get in the way of so as to hide from sight.Từ đồng nghĩa:barricadeblockchokeclogclose off
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “obstruct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish