obstructive

/əbˈstrʌktɪv/
tính từ
  • Làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn.
  • Cản trở, gây trở ngại.
danh từ
  • Người gây bế tắc, người cản trở.
  • Obstructionist.
Tính từ
  1. Gây cản trở.
    Causing obstructions.
    I wanted to see his report on me, but my manager was being obstructive.
    Tôi muốn xem báo cáo của anh ấy về tôi nhưng người quản lý của tôi đã cản trở.
Danh từ
  1. Một người cản trở một cái gì đó.
    One who obstructs something.
🎬 Nghe “obstructive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish