occasion
/əˈkeɪʒən/danh từ
- Dịp, cơ hội.
- Duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên.
- Công việc, công chuyện.
động từ
- Gây ra, sinh ra, là nguyên cớ.
- Xui, xui khiến.
Danh từ
- Một cơ hội thuận lợi; một cơ hội thuận tiện hoặc kịp thời.A favorable opportunity; a convenient or timely chance.At this point, she seized the occasion to make her own observation.Lúc này, cô nhân cơ hội này đưa ra quan sát của riêng mình.
- Thời điểm xảy ra chuyện gì đó.The time when something happens.On this occasion, I'm going to decline your offer, but next time I might agree.Nhân dịp này, tôi sẽ từ chối lời đề nghị của bạn, nhưng lần sau tôi có thể đồng ý.
- Một sự việc xảy ra hoặc một tình huống gây ra một sự kiện hoặc phản ứng nào đó; một động cơ hoặc lý do.An occurrence or state of affairs which causes some event or reaction; a motive or reason.I had no occasion to feel offended, however.Tuy nhiên, tôi không có lý do gì để cảm thấy bị xúc phạm.
- Cái gì đó gây ra cái gì khác; một nguyên nhân.Something which causes something else; a cause.
Động từ
- (thông tục) Gây ra; để sản xuất; để gây ra(transitive) To cause; to produce; to induceIt is seen that the mental changes are occasioned by a change of polarity.Người ta thấy rằng những thay đổi về mặt tinh thần xảy ra do sự thay đổi về cực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occasion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish