Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
occasion
/əˈkeɪʒən/
danh từ
Dịp, cơ hội.
Duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên.
Công việc, công chuyện.
động từ
Gây ra, sinh ra, là nguyên cớ.
Xui, xui khiến.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing