occasion

/əˈkeɪʒən/
danh từ
  • Dịp, cơ hội.
  • Duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên.
  • Công việc, công chuyện.
động từ
  • Gây ra, sinh ra, là nguyên cớ.
  • Xui, xui khiến.
Danh từ
  1. Một cơ hội thuận lợi; một cơ hội thuận tiện hoặc kịp thời.
    A favorable opportunity; a convenient or timely chance.
    At this point, she seized the occasion to make her own observation.
    Lúc này, cô nhân cơ hội này đưa ra quan sát của riêng mình.
  2. Thời điểm xảy ra chuyện gì đó.
    The time when something happens.
    On this occasion, I'm going to decline your offer, but next time I might agree.
    Nhân dịp này, tôi sẽ từ chối lời đề nghị của bạn, nhưng lần sau tôi có thể đồng ý.
  3. Một sự việc xảy ra hoặc một tình huống gây ra một sự kiện hoặc phản ứng nào đó; một động cơ hoặc lý do.
    An occurrence or state of affairs which causes some event or reaction; a motive or reason.
    I had no occasion to feel offended, however.
    Tuy nhiên, tôi không có lý do gì để cảm thấy bị xúc phạm.
  4. Cái gì đó gây ra cái gì khác; một nguyên nhân.
    Something which causes something else; a cause.
Động từ
  1. (thông tục) Gây ra; để sản xuất; để gây ra
    (transitive) To cause; to produce; to induce
    It is seen that the mental changes are occasioned by a change of polarity.
    Người ta thấy rằng những thay đổi về mặt tinh thần xảy ra do sự thay đổi về cực.
🎬 Nghe “occasion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish