occasion
/əˈkeɪʒən/danh từ
- Dịp, cơ hội.
- Duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên.
- Công việc, công chuyện.
động từ
- Gây ra, sinh ra, là nguyên cớ.
- Xui, xui khiến.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occasion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish