occupation
/ˌɑːkjəˈpeɪʃən/danh từ
- Sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng.
- Sự ở (một ngôi nhà).
- Thời hạn thuê.
- Nghề nghiệp; công việc, việc làm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “occupation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish