occupation

/ˌɑːkjəˈpeɪʃən/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng
  • sự ở (một ngôi nhà)
  • thời hạn thuê
  • nghề nghiệp; công việc, việc làm