of
/ˈəv/- Của.
- Thuộc, của, ở.
- Về.
- Vì.
- Làm bằng, bằng.
- Gồm có.
- Từ, ở.
- Trong, trong đám.
- Cách.
- Trong, vào (trước danh từ chỉ thời gian).
- Khỏi, mất...
- Về phần.
Giới từ
- Thể hiện khoảng cách hoặc chuyển động.Expressing distance or motion.
- Thể hiện sự chia ly.Expressing separation.
- Thể hiện nguồn gốc.Expressing origin.
- Cơ quan bày tỏ.Expressing agency.
Động từ
- (thường là trong các cấu trúc thể hoàn hảo) Cách đánh vần phương ngữ mắt của Have và 've, chủ yếu trong các mô tả lời nói thông tục.(usually in modal perfect constructions) Eye dialect spelling of have and 've, chiefly in depictions of colloquial speech.I have refrained from giving many details which I might of done, from feelings of delicacy; indeed, they were of so dark and dreadful a nature, that I could do no more than hint at themTôi đã kiềm chế không đưa ra nhiều chi tiết mà tôi có thể làm, vì cảm giác tế nhị; thực sự, chúng có bản chất đen tối và đáng sợ đến mức tôi không thể làm gì hơn ngoài gợi ý về chúng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish