of
/ˈəv/- Của.
- Thuộc, của, ở.
- Về.
- Vì.
- Làm bằng, bằng.
- Gồm có.
- Từ, ở.
- Trong, trong đám.
- Cách.
- Trong, vào (trước danh từ chỉ thời gian).
- Khỏi, mất...
- Về phần.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish