Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
of
/ˈəv/
Của.
Thuộc, của, ở.
Về.
Vì.
Làm bằng, bằng.
Gồm có.
Từ, ở.
Trong, trong đám.
Cách.
Trong, vào (trước danh từ chỉ thời gian).
Khỏi, mất...
Về phần.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing