Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
offence
/ˈfɛns/
danh từ
Sự phạm tội; tội, lỗi.
Sự tấn công; thế tấn công.
Sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm mất lòng.
Sự vi phạm luật lệ, sự vi phạm nội quy.
Vật chướng ngại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing