offence

/ˈfɛns/
danh từ
  • Sự phạm tội; tội, lỗi.
  • Sự tấn công; thế tấn công.
  • Sự xúc phạm, sự làm bực mình, sự làm mất lòng.
  • Sự vi phạm luật lệ, sự vi phạm nội quy.
  • Vật chướng ngại.
Danh từ
  1. Chính tả tiêu chuẩn của Anh, Úc, New Zealand và Canada về hành vi phạm tội.
    British, Australia, New Zealand, and Canada standard spelling of offense.
🎬 Nghe “offence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish