Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
offensive
/əˈfɛnsɪv/
danh từ
Sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công.
tính từ
Xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục, gây ác cảm.
Chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm.
Tấn công, công kích.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing