offensive
/əˈfɛnsɪv/danh từ
- Sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công.
tính từ
- Xúc phạm, làm mất lòng; làm nhục, sỉ nhục, gây ác cảm.
- Chướng tai gai mắt, khó chịu; hôi hám; gớm guốc, tởm.
- Tấn công, công kích.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offensive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish