offer
/ˈɑːfɚ/danh từ
- Đề nghị.
- Sự đưa tay ra, sự tỏ ra sẵn sàng cho, sự tỏ ra sẵn sàng làm.
- Sự chào hàng.
- Sự trả giá.
- Lời dạm hỏi, lời đề nghị, lời ướm, lời mời chào.
động từ
- Đưa ra đề nghị.
- Biếu, tặng, dâng, hiến, cúng, tiến.
- Xung phong (nghĩa bóng), tỏ ý muốn, để lộ ý muốn.
- Đưa ra bán, bày ra bán (hàng).
- Giơ ra, chìa ra, đưa ra mời.
- Dạm, hỏi, ướm.
- Cúng.
- Xảy ra, xảy đến, xuất hiện.
Danh từ
- Một đề nghị đã được đưa ra.A proposal that has been made.What's in his offer?Có gì trong lời đề nghị của anh ấy?
- Một cái gì đó được đưa ra, trả giá, đề nghị hoặc đấu thầu.Something put forth, bid, proffered or tendered.His offer was $3.50 per share.Lời đề nghị của anh ấy là 3,50 đô la một cổ phiếu.
- (luật) Lời mời tham gia vào một hợp đồng có tính ràng buộc được thông báo cho một bên khác trong đó có các điều khoản đủ rõ ràng để tạo ra một hợp đồng có hiệu lực thi hành nếu bên kia chấp nhận lời mời.(law) An invitation to enter into a binding contract communicated to another party which contains terms sufficiently definite to create an enforceable contract if the other party accepts the invitation.His first letter was not a real offer, but an attempt to determine interest.Bức thư đầu tiên của anh ấy không phải là một lời đề nghị thực sự mà là một nỗ lực nhằm xác định mức độ quan tâm.
- (được sử dụng trong sự kết hợp từ các cụm động từ) danh từ tác nhân của tắt(used in combinations from phrasal verbs) agent noun of off
Động từ
- (nội động từ) Đề nghị hoặc thể hiện sự sẵn lòng (làm điều gì đó) của ai đó.(intransitive) To propose or express one's willingness (to do something).She offered to help with her homework.Cô đề nghị giúp cô làm bài tập về nhà.
- (thông tục) Trình bày bằng lời; để đề nghị ; đưa ra đề nghị; để gợi ý.(transitive) To present in words; to proffer; to make a proposal of; to suggest.Everybody offered an opinion.Mọi người đều đưa ra ý kiến.
- (thông tục) Để cho ai đó tùy ý sử dụng; trình bày (cái gì đó) để được chấp nhận hoặc từ chối.(transitive) To place at someone’s disposal; to present (something) to be either accepted or turned down.He offered use of his car for the week.Anh ấy đề nghị sử dụng chiếc xe của mình trong tuần.Từ đồng nghĩa:extend
- (ngoại động) Trình bày (cái gì đó) cho Chúa hoặc các vị thần, như một cử chỉ thờ cúng hoặc như một vật hiến tế.(transitive) To present (something) to God or gods, as a gesture of worship or as a sacrifice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “offer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish