Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
offering
/ˈɔfərɪŋ/
động từ
hiện tại phân từ của offer
danh từ
Sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến.
Đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến.
Sự đề nghị.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng