officer
/ˈɔfəsɜr/danh từ
- Sĩ quan.
- Nhân viên chính quyền, nhân viên, viên chức.
- Cảnh sát.
- Giám đốc; thư ký; thủ quỹ (một công ty, một hội).
động từ
- Cung cấp sĩ quan chỉ huy.
- Chỉ huy.
Danh từ
- Người có chức vụ quyền lực trong một tổ chức có thứ bậc, đặc biệt là trong quân đội, cảnh sát hoặc các tổ chức chính phủ.One who has a position of authority in a hierarchical organization, especially in military, police or government organizations.
- Một cách xưng hô tôn trọng dành cho một sĩ quan, đặc biệt là cảnh sát.A respectful term of address for an officer, especially a police officer.
- Một người giữ một chức vụ công cộng.One who holds a public office.
- Một người đại diện hoặc người hầu được truyền đạt khả năng, ở một mức độ nào đó, để hành động theo sáng kiến.An agent or servant imparted with the ability, to some degree, to act on initiative.
Động từ
- (thông tục) Cung cấp cho sĩ quan.(transitive) To supply with officers.
- (thông tục) Ra lệnh như một sĩ quan.(transitive) To command as or like an officer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “officer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish