Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
officer
/ˈɔfəsɜr/
danh từ
Sĩ quan.
Nhân viên chính quyền, nhân viên, viên chức.
Cảnh sát.
Giám đốc; thư ký; thủ quỹ (một công ty, một hội).
động từ
Cung cấp sĩ quan chỉ huy.
Chỉ huy.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing