official
/əˈfɪʃəl/tính từ
- Chính quyền; (thuộc) văn phòng.
- Chính thức.
- Trịnh trọng, theo nghi thức.
- Để làm thuốc, dùng làm thuốc.
danh từ
- Viên chức, công chức.
- Uỷ viên tài phán của giáo hội ((thường) official principal).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “official” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish