oil
/ˈojəl/danh từ
- Dầu.
- Nhớt.
- Tranh sơn dầu.
- Sự nịnh nọt, sự phỉnh nịnh.
động từ
- Tra dầu, bôi dầu, lau dầu.
- Thấm dầu, ngấm dầu.
- Biến thành dầu.
- Đút lót, hối lộ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish