oil
/ˈojəl/danh từ
- Dầu.
- Nhớt.
- Tranh sơn dầu.
- Sự nịnh nọt, sự phỉnh nịnh.
động từ
- Tra dầu, bôi dầu, lau dầu.
- Thấm dầu, ngấm dầu.
- Biến thành dầu.
- Đút lót, hối lộ.
Danh từ
- Chất béo lỏng.Liquid fat.
- Chất lỏng gốc dầu mỏ được sử dụng làm nhiên liệu hoặc chất bôi trơn.Petroleum-based liquid used as fuel or lubricant.
- Dầu khí.Petroleum.Oil is found in countries such as Saudi Arabia and is transported all over the world.Dầu được tìm thấy ở các nước như Ả Rập Saudi và được vận chuyển đi khắp thế giới.
- (đếm được) Tranh sơn dầu.(countable) An oil painting.
Động từ
- (Động) Bôi trơn bằng dầu.(transitive) To lubricate with oil.
- (Động) Đổ dầu để nấu ăn.(transitive) To grease with oil for cooking.
- (Động) Đổ xăng bằng dầu.(transitive) To fuel with oil.
- (nội động từ, thành ngữ) Nói một cách không khéo léo.(intransitive, idiomatic) To say in an unctuous manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish