oil

/ˈojəl/
danh từ
  • Dầu.
  • Nhớt.
  • Tranh sơn dầu.
  • Sự nịnh nọt, sự phỉnh nịnh.
động từ
  • Tra dầu, bôi dầu, lau dầu.
  • Thấm dầu, ngấm dầu.
  • Biến thành dầu.
  • Đút lót, hối lộ.