oil

/ˈojəl/
danh từ
  • Dầu.
  • Nhớt.
  • Tranh sơn dầu.
  • Sự nịnh nọt, sự phỉnh nịnh.
động từ
  • Tra dầu, bôi dầu, lau dầu.
  • Thấm dầu, ngấm dầu.
  • Biến thành dầu.
  • Đút lót, hối lộ.
Danh từ
  1. Chất béo lỏng.
    Liquid fat.
  2. Chất lỏng gốc dầu mỏ được sử dụng làm nhiên liệu hoặc chất bôi trơn.
    Petroleum-based liquid used as fuel or lubricant.
  3. Dầu khí.
    Petroleum.
    Oil is found in countries such as Saudi Arabia and is transported all over the world.
    Dầu được tìm thấy ở các nước như Ả Rập Saudi và được vận chuyển đi khắp thế giới.
  4. (đếm được) Tranh sơn dầu.
    (countable) An oil painting.
Động từ
  1. (Động) Bôi trơn bằng dầu.
    (transitive) To lubricate with oil.
  2. (Động) Đổ dầu để nấu ăn.
    (transitive) To grease with oil for cooking.
  3. (Động) Đổ xăng bằng dầu.
    (transitive) To fuel with oil.
  4. (nội động từ, thành ngữ) Nói một cách không khéo léo.
    (intransitive, idiomatic) To say in an unctuous manner.
🎬 Nghe “oil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish