Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
old
/oʊld/
tính từ
Già.
Già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện.
Lên... tuổi, thọ.
Cũ, nát, rách, cổ.
Thân mến (để gọi).
Xưa, ngày xưa.
danh từ
Of old xưa, ngày xưa.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing