old
/oʊld/tính từ
- Già.
- Già giặn, có kinh nghiệm, lão luyện.
- Lên... tuổi, thọ.
- Cũ, nát, rách, cổ.
- Thân mến (để gọi).
- Xưa, ngày xưa.
danh từ
- Of old xưa, ngày xưa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “old” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish