olympics
/əˈlɪmpɪks/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "olympics". Phiên âm /əˈlɪmpɪks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "olympics" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "olympics". Phiên âm /əˈlɪmpɪks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "olympics" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.