omission

/oʊˈmɪʃən/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi
  • điều bỏ sót, điều bỏ quên, điều bỏ đi
  • sự không làm tròn, sự chểnh mảng