on

/ˈɑn/
  • Trên, ở trên.
  • Dựa trên, dựa vào.
  • Vào, lúc khi.
  • Vào, về phía, bên.
  • Với.
  • Chống lại.
  • Bằng, nhờ vào.
  • Về, nói về, bàn về.
  • Đang.
  • Thuộc, của.
  • Phía trái (crickê).
phó từ
  • Tiếp, tiếp tục, tiếp diễn, tiến lên.
  • Đang, đang có, đang hoạt động.
  • Vào.
tính từ
  • Đang, đang có, đang hoạt động, được bật lên.
  • Về bên trái (crickê).