opening
/ˈoʊpənɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của open.
danh từ
- Khe hở, lỗ.
- Sự mở, sự bắt đầu, sự khai mạc; phần đầu.
- Những nước đi đầu (đánh cờ).
- Cơ hội, dịp tốt, hoàn cảnh thuận lợi.
- Việc chưa có người làm, chức vị chưa có người giao, chân khuyết.
- Chỗ rừng thưa.
- ; (rađiô) sự cắt mạch.
tính từ
- Bắt đầu, mở đầu, khai mạc.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của openpresent participle and gerund of open
Tính từ
- Liên quan đến sự bắt đầu hoặc bắt đầu của một chuỗi sự kiện.Pertaining to the start or beginning of a series of events.The opening theme of Beethoven's Fifth Symphony is, perhaps, the most recognizable in all of European art music.Chủ đề mở đầu của Bản giao hưởng số 5 của Beethoven có lẽ là chủ đề dễ nhận biết nhất trong tất cả các tác phẩm âm nhạc nghệ thuật châu Âu.
- (cricket) Trong hiệp đầu tiên của trận đấu, thường cho đến khi đánh rơi cây vợt đầu tiên.(cricket) Of the first period of play, usually up to the fall of the first wicket.
- (cricket) Của người đánh bóng mở đầu hiệp đấu hoặc của vận động viên ném bóng mở màn cuộc tấn công.(cricket) Of the batsman who opens the innings or of a bowler who opens the attack.
Danh từ
- Một hành động hoặc trường hợp thực hiện hoặc trở nên cởi mở.An act or instance of making or becoming open.The daily openings of the day lily bloom gives it its name.Việc mở cửa hàng ngày trong ngày hoa huệ nở đã đặt tên cho nó.
- Một khoảng trống cho phép đi qua.A gap permitting passage through.A salamander darted out of an opening in the rocks.Một con kỳ nhông phóng ra từ khe hở trên vách đá.
- Một hành động hoặc trường hợp bắt đầu.An act or instance of beginning.There have been few factory and store openings in the US lately.Gần đây có rất ít nhà máy và cửa hàng mở ở Mỹ.
- Một cái gì đó là một sự khởi đầu.Something that is a beginning.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “opening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish