openness
/ˈoʊpənnəs/danh từ
- Sự mở, tình trạng mở.
- Sự không giấu giếm, sự không che đậy; tính chất công khai.
- Sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự chân thật.
- Tính rộng rãi, tính phóng khoáng, tính không thành kiến.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “openness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish