operate
/ˈɑːpəˌreɪt/động từ
- Hoạt động (máy... ).
- Có tác dụng.
- Lợi dụng.
- Mổ.
- Hành quân.
- Đầu cơ.
- Làm cho hoạt động, cho chạy (máy... ); thao tác.
- Đưa đến, mang đến, dẫn đến.
- Thi hành, thực hiện, tiến hành.
- Đưa (nhà máy... ) vào sản xuất; khai thác (mỏ... ); điều khiển (xí nghiệp... ).
Động từ
- (ngoại động từ) Thực hiện một công việc hoặc lao động; để phát huy quyền lực hoặc sức mạnh, thể chất hoặc máy móc; hành động.(transitive or intransitive) To perform a work or labour; to exert power or strength, physical or mechanical; to act.Could someone explain how this meeting operates?
- (Nội động) Tạo ra hiệu ứng.(intransitive) To produce an effect.
- (thông tục) Mang lại hiệu quả; gây ra.(transitive) To bring about as an effect; to cause.
- (y học, ngoại động từ hoặc nội động từ) Thực hiện một số hành động thủ công trên cơ thể con người một cách có phương pháp, và thường là bằng các dụng cụ, nhằm khôi phục lại sự lành lặn hoặc sức khỏe, như trong phẫu thuật cắt cụt chi, phẫu thuật cắt đá, v.v.(medicine, transitive or intransitive) To perform some manual act upon a human body in a methodical manner, and usually with instruments, with a view to restore soundness or health, as in amputation, lithotomy, etc.The surgeon had to operate on her heart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “operate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish