Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
operation
/ˌɑːpəˈreɪʃən/
danh từ
Sự hoạt động; quá trình hoạt động.
Thao tác.
Hiệu quả, tác dụng.
Sự giao dịch tài chính.
Sự mổ xẻ; ca mổ.
Cuộc hành quân.
Phép tính, phép toán.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing