operation

/ˌɑːpəˈreɪʃən/
danh từ
  • Sự hoạt động; quá trình hoạt động.
  • Thao tác.
  • Hiệu quả, tác dụng.
  • Sự giao dịch tài chính.
  • Sự mổ xẻ; ca mổ.
  • Cuộc hành quân.
  • Phép tính, phép toán.
Danh từ
  1. (không đếm được) Phương pháp mà một thiết bị thực hiện chức năng của nó.
    (uncountable) The method by which a device performs its function.
    It is dangerous to look at the beam of a laser while it is in operation.
    Việc nhìn vào chùm tia laser khi nó đang hoạt động là rất nguy hiểm.
  2. (không đếm được) Phương pháp hoặc cách thức thực hiện hành động.
    (uncountable) The method or practice by which actions are done.
  3. (không đếm được) Hành động hoặc quá trình điều hành (động từ): cơ quan; sự sử dụng sức mạnh, thể chất, máy móc hoặc đạo đức.
    (uncountable) The act or process of operating (verb): agency; the exertion of power, physical, mechanical, or moral.
    Từ đồng nghĩa:operating
  4. (đếm được) Một công việc có kế hoạch.
    (countable) A planned undertaking.
    The police ran an operation to get vagrants off the streets.
    Cảnh sát đã tiến hành một chiến dịch truy quét những người lang thang trên đường phố.
🎬 Nghe “operation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish