operation
/ˌɑːpəˈreɪʃən/danh từ
- Sự hoạt động; quá trình hoạt động.
- Thao tác.
- Hiệu quả, tác dụng.
- Sự giao dịch tài chính.
- Sự mổ xẻ; ca mổ.
- Cuộc hành quân.
- Phép tính, phép toán.
Danh từ
- (không đếm được) Phương pháp mà một thiết bị thực hiện chức năng của nó.(uncountable) The method by which a device performs its function.It is dangerous to look at the beam of a laser while it is in operation.Việc nhìn vào chùm tia laser khi nó đang hoạt động là rất nguy hiểm.
- (không đếm được) Phương pháp hoặc cách thức thực hiện hành động.(uncountable) The method or practice by which actions are done.
- (không đếm được) Hành động hoặc quá trình điều hành (động từ): cơ quan; sự sử dụng sức mạnh, thể chất, máy móc hoặc đạo đức.(uncountable) The act or process of operating (verb): agency; the exertion of power, physical, mechanical, or moral.Từ đồng nghĩa:operating
- (đếm được) Một công việc có kế hoạch.(countable) A planned undertaking.The police ran an operation to get vagrants off the streets.Cảnh sát đã tiến hành một chiến dịch truy quét những người lang thang trên đường phố.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “operation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish