operational

/ˌɑpərˈeɪʃənəl/
tính từ
  • Hoạt động, thuộc quá trình hoạt động.
  • Thao tác.
  • Có thể dùng, có thể có hiệu lực, có thể có tác dụng.
  • (thuộc) sự tác chiến, (thuộc) cuộc hành quân.
  • (thuộc) toán tử.
🎬 Nghe “operational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish