operational

/ˌɑpərˈeɪʃənəl/
tính từ
  • Hoạt động, thuộc quá trình hoạt động.
  • Thao tác.
  • Có thể dùng, có thể có hiệu lực, có thể có tác dụng.
  • (thuộc) sự tác chiến, (thuộc) cuộc hành quân.
  • (thuộc) toán tử.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến hoạt động, đặc biệt là hoạt động quân sự.
    Of or relating to operations, especially military operations.
  2. Đang hoạt động và sẵn sàng để sử dụng.
    Functioning and ready for use.
  3. Hiệu quả hoặc hoạt động.
    Effective or operative.
  4. Xác định bằng các biện pháp thực tế.
    Determined by means of practical measures.
🎬 Nghe “operational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish