opposition

/ˌɑːpəˈzɪʃən/
danh từ
  • Sự đối lập, sự đối nhau.
  • Vị trị đối nhau.
  • Sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối.
  • Đảng đối lập chính (ở Anh).
  • Phe đối lập.
Danh từ
  1. Hành động chống đối hoặc xung đột.
    The action of opposing or of being in conflict.
    The two politicians are in opposition to the bill.
    Hai chính trị gia phản đối dự luật.
  2. Một vị trí đối diện hoặc tương phản.
    An opposite or contrasting position.
    Near-synonym: oppositeness
    Gần đồng nghĩa: đối lập
    Từ đồng nghĩa:oppositeness
  3. (thiên văn học) Vị trí tương đối rõ ràng của hai thiên thể khi một thiên thể ở góc 180 độ so với thiên thể kia khi nhìn từ Trái đất.
    (astronomy) The apparent relative position of two celestial bodies when one is at an angle of 180 degrees from the other as seen from the Earth.
  4. (chính trị) Đảng hoặc phong trào chính trị chống lại đảng hoặc chính phủ cầm quyền.
    (politics) A political party or movement opposed to the party or government in power.
    leader of the opposition
    lãnh đạo phe đối lập
🎬 Nghe “opposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish