option

/ˈɑːpʃən/
danh từ
  • Sự chọn lựa, quyền lựa chọn.
  • Vật được chọn; điều được chọn.
  • Quyền mua bán cổ phần (với ngày giờ và giá đã thỏa thuận trước); hàm phiếu độc chế.
🎬 Nghe “option” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish