oracle
/ˈorəkəl/danh từ
- Lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri.
- Nhà tiên tri.
- Người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn.
- Miếu thờ (nơi xin thẻ dạy).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oracle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish