oracle
/ˈorəkəl/danh từ
- Lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri.
- Nhà tiên tri.
- Người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn.
- Miếu thờ (nơi xin thẻ dạy).
Danh từ
- Một ngôi đền dành riêng cho một vị thần tiên tri nào đó.A shrine dedicated to some prophetic deity.
- Một người chẳng hạn như một linh mục mà qua đó vị thần có nhiệm vụ đáp lại bằng lời tiên tri hoặc lời khuyên.A person such as a priest through whom the deity is supposed to respond with prophecy or advice.Từ đồng nghĩa:prophet
- Một câu trả lời mang tính tiên tri, thường bí ẩn hoặc mang tính ngụ ngôn, được đưa ra như vậy.A prophetic response, often enigmatic or allegorical, so given.
- (nghĩa bóng, cổ xưa) Điều gì đó được nói ra phải trở thành sự thật hoặc không thể bị phản đối; một mệnh lệnh hoặc tuyên bố không thể lay chuyển được.(figuratively, archaic) Something said that must come true or cannot be countermanded; an inexorable command or declaration.
Động từ
- (từ cũ) Nói lời sấm truyền hoặc lời tiên tri.(obsolete) To utter oracles or prophecies.
Chưa có góp ý cho “oracle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oracle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish