oracle

/ˈorəkəl/
danh từ
  • Lời sấm; thẻ (lời thánh dạy, bói toán); lời tiên tri.
  • Nhà tiên tri.
  • Người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn.
  • Miếu thờ (nơi xin thẻ dạy).
Danh từ
  1. Một ngôi đền dành riêng cho một vị thần tiên tri nào đó.
    A shrine dedicated to some prophetic deity.
  2. Một người chẳng hạn như một linh mục mà qua đó vị thần có nhiệm vụ đáp lại bằng lời tiên tri hoặc lời khuyên.
    A person such as a priest through whom the deity is supposed to respond with prophecy or advice.
    Từ đồng nghĩa:prophet
  3. Một câu trả lời mang tính tiên tri, thường bí ẩn hoặc mang tính ngụ ngôn, được đưa ra như vậy.
    A prophetic response, often enigmatic or allegorical, so given.
  4. (nghĩa bóng, cổ xưa) Điều gì đó được nói ra phải trở thành sự thật hoặc không thể bị phản đối; một mệnh lệnh hoặc tuyên bố không thể lay chuyển được.
    (figuratively, archaic) Something said that must come true or cannot be countermanded; an inexorable command or declaration.
Động từ
  1. (từ cũ) Nói lời sấm truyền hoặc lời tiên tri.
    (obsolete) To utter oracles or prophecies.

Chưa có góp ý cho “oracle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “oracle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish