Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
orbit
/ˈɔrbət/
danh từ
Ổ mắt.
Mép viền mắt (chim, sâu bọ).
Quỹ đạo.
Lĩnh vực hoạt động.
động từ
Đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo.
Đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing