organ
/ˈoɚgən/danh từ
- Đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ).
- Cơ quan.
- Cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước.
- Giọng nói.
Danh từ
- Phần lớn hơn của cơ thể, bao gồm các mô thực hiện các chức năng tương tự.The larger part of an organism, composed of tissues that perform similar functions.bodily organscơ quan cơ thểTừ đồng nghĩa:organ
- (bằng cách mở rộng) Một cơ quan của một tổ chức chuyên thực hiện các chức năng nhất định.(by extension) A body of an organization dedicated to the performing of certain functions.Từ đồng nghĩa:organ
- (lỗi thời) Dụng cụ, dụng cụ.(obsolete) A device, apparatus.Từ đồng nghĩa:organ
- (Âm nhạc) Một nhạc cụ có nhiều ống phát ra khi nhấn một phím (đàn ống) hoặc một nhạc cụ điện tử được thiết kế để tái tạo như vậy.(music) A musical instrument that has multiple pipes which play when a key is pressed (the pipe organ), or an electronic instrument designed to replicate such.Từ đồng nghĩa:organ
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Cung cấp một hoặc nhiều cơ quan; để phù hợp với các cơ quan.(obsolete, transitive) To supply with an organ or organs; to fit with organs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “organ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish