Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
organ
/ˈoɚgən/
danh từ
Đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ).
Cơ quan.
Cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước.
Giọng nói.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing