organ
/ˈoɚgən/danh từ
- Đàn ống (dùng trong nhà thờ); đàn hộp (có tay quay) ((cũng) barrel organ).
- Cơ quan.
- Cơ quan, cơ quan ngôn luận, cơ quan nhà nước.
- Giọng nói.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “organ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish