organize
/ˈȯr-gə-ˌnīz/động từ
- Tổ chức, cấu tạo, thiết lập.
- Lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn.
- Thành tổ chức.
- Thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “organize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish