organize

/ˈȯr-gə-ˌnīz/
động từ
  • Tổ chức, cấu tạo, thiết lập.
  • Lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn.
  • Thành tổ chức.
  • Thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn.