organized
/ˈɔrgəˌnaɪzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của organize
tính từ
- Có trật tự, ngăn nắp, hữu hiệu.
- Được sắp xếp, chuẩn bị.
- Có chân trong nghiệp đoàn (về công nhân).
Tính từ
- (về sự vật hoặc bối cảnh) Đã được tổ chức; theo thứ tự tốt.(of things or settings) Having been organized; in good order.Your desk is so organized!Bàn làm việc của bạn thật ngăn nắp!
- (của một người) Đặc trưng bởi tổ chức hiệu quả.(of a person) Characterized by efficient organization.Your desk is so neat and tidy — I've never met someone so organized before!Bàn làm việc của bạn thật gọn gàng và ngăn nắp - Tôi chưa từng gặp ai ngăn nắp như vậy trước đây!
- Liên minh.Unionized.Từ đồng nghĩa:unionized
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tổ chứcsimple past and past participle of organize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “organized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish