original
/ɜrˈɪdʒənəl/tính từ
- Gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên.
- Nguyên bản chính.
- độc đáo.
danh từ
- Nguyên bản.
- Người độc đáo; người lập dị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “original” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish