ornament
/ˈoɚnəmənt/danh từ
- Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng.
- Niềm vinh dự.
- (âm nhạc) nét hoa mỹ.
- (tôn giáo) đồ thờ.
động từ
- Trang hoàng, trang trí.
Danh từ
- Một yếu tố trang trí; cái gì tô điểm hoặc tô điểm.An element of decoration; that which embellishes or adorns.Từ đồng nghĩa:adornmentdecorationembellishmentornamentgarniture
- (âm nhạc) Một sự thăng hoa trong âm nhạc không cần thiết đối với dòng giai điệu hoặc hòa âm tổng thể, nhưng dùng để trang trí cho dòng đó.(music) A musical flourish that is unnecessary to the overall melodic or harmonic line, but serves to decorate that line.
- (Kitô giáo, số nhiều) Các vật dụng dùng trong các nghi lễ nhà thờ.(Christianity, in the plural) The articles used in church services.
- (sinh học) Một đặc điểm có chức năng trang trí (thường là để thu hút bạn tình)(biology) A characteristic that has a decorative function (typically in order to attract a mate)
Động từ
- Để trang trí.To decorate.We will ornament the windows with trim to make the room seem brighter.Chúng ta sẽ trang trí các cửa sổ bằng đồ trang trí để làm cho căn phòng có vẻ sáng sủa hơn.Từ đồng nghĩa:adornbedeckdecorateembellishtrim
- Để thêm vào.To add to.The editor ornamented his plain writing, making it fancier but less clear.Người biên tập đã tô điểm cho lối viết đơn giản của mình, làm cho nó cầu kỳ hơn nhưng kém rõ ràng hơn.Từ đồng nghĩa:adornbedeckdecorateembellishtrim
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ornament” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish