ornament
/ˈoɚnəmənt/danh từ
- Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng.
- Niềm vinh dự.
- (âm nhạc) nét hoa mỹ.
- (tôn giáo) đồ thờ.
động từ
- Trang hoàng, trang trí.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ornament” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish