outbreak

/ˈaʊtˌbreɪk/
danh từ
  • Sự phun lửa (núi lửa).
  • Cơn; sự bộc phát.
  • Sự bùng nổ (của chiến tranh... ).
  • Sự nổi dậy, sự bạo động (của quần chúng).
  • (như) outcrop[aut'breik].
động từ
  • Phun ra, phụt ra.
  • Bùng nổ.
Danh từ
  1. Một vụ phun trào; sự xuất hiện đột ngột của phát ban, bệnh tật, v.v.
    An eruption; the sudden appearance of a rash, disease, etc.
    Any epidemic outbreak causes understandable panic.
    Bất kỳ dịch bệnh nào bùng phát đều gây ra sự hoảng loạn dễ hiểu.
    Từ đồng nghĩa:outbursttumult
  2. Một sự gia tăng đột ngột.
    A sudden increase.
    There has been an outbreak of vandalism at the school.
    Hiện tượng phá hoại tại trường học đang bùng phát.
    Từ đồng nghĩa:outbursttumult
  3. (nghĩa bóng) Sự bộc phát hoặc bộc phát đột ngột, đặc biệt là bạo lực và nghịch ngợm.
    (figurative) An outburst or sudden eruption, especially of violence and mischief.
    There has been an outbreak of broken windows in the street.
    Đã có một đợt bùng phát cửa sổ bị vỡ trên đường phố.
    Từ đồng nghĩa:outbursttumult
  4. Từ đồng nghĩa với đột phá (“thoát khỏi nhà tù”).
    Synonym of breakout (“escape from prison”).
    Từ đồng nghĩa:breakout
Động từ
  1. (Nội động) Bùng nổ, bùng nổ.
    (intransitive) To burst out or break forth.

Chưa có góp ý cho “outbreak”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “outbreak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish