Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
outfit
/ˈaʊtˌfɪt/
danh từ
Đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề.
Sự trang bị đầy đủ (để đi đâu... ).
Tổ, đội (thợ... ).
Đơn vị.
Hãnh kinh doanh.
động từ
Cung cấp, trang bị.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing