outfit

/ˈaʊtˌfɪt/
danh từ
  • Đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề.
  • Sự trang bị đầy đủ (để đi đâu... ).
  • Tổ, đội (thợ... ).
  • Đơn vị.
  • Hãnh kinh doanh.
động từ
  • Cung cấp, trang bị.
Danh từ
  1. Một bộ quần áo (có phụ kiện).
    A set of clothing (with accessories).
    She wore a fashionable outfit with matching purse and shoes.
    Từ đồng nghĩa:ensemble
  2. Thiết bị bao gồm một bộ vật phẩm hoặc công cụ cho một mục đích cụ thể.
    Gear consisting of a set of articles or tools for a specified purpose.
  3. Bất kỳ nhóm người gắn kết nào; một đơn vị; chẳng hạn như một công ty quân sự.
    Any cohesive group of people; a unit; such as a military company.
  4. (thông tục) Doanh nghiệp hoặc công ty.
    (informal) A business or firm.
    Should we buy it here, or do you think the outfit across town will have a better deal?
Động từ
  1. (ngoại động) Cung cấp, thường dùng cho một mục đích cụ thể.
    (transitive) To provide with, usually for a specific purpose.
    The expedition was outfitted with proper clothing, food, and other necessities.
    Từ đồng nghĩa:equipfit
🎬 Nghe “outfit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish