outfit
/ˈaʊtˌfɪt/danh từ
- Đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề.
- Sự trang bị đầy đủ (để đi đâu... ).
- Tổ, đội (thợ... ).
- Đơn vị.
- Hãnh kinh doanh.
động từ
- Cung cấp, trang bị.
Danh từ
- Một bộ quần áo (có phụ kiện).A set of clothing (with accessories).She wore a fashionable outfit with matching purse and shoes.Từ đồng nghĩa:ensemble
- Thiết bị bao gồm một bộ vật phẩm hoặc công cụ cho một mục đích cụ thể.Gear consisting of a set of articles or tools for a specified purpose.
- Bất kỳ nhóm người gắn kết nào; một đơn vị; chẳng hạn như một công ty quân sự.Any cohesive group of people; a unit; such as a military company.
- (thông tục) Doanh nghiệp hoặc công ty.(informal) A business or firm.Should we buy it here, or do you think the outfit across town will have a better deal?
Động từ
- (ngoại động) Cung cấp, thường dùng cho một mục đích cụ thể.(transitive) To provide with, usually for a specific purpose.The expedition was outfitted with proper clothing, food, and other necessities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outfit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish