outfit
/ˈaʊtˌfɪt/danh từ
- Đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề.
- Sự trang bị đầy đủ (để đi đâu... ).
- Tổ, đội (thợ... ).
- Đơn vị.
- Hãnh kinh doanh.
động từ
- Cung cấp, trang bị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “outfit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish