outrage

/ˈaʊtˌreɪʤ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)
  • sự lăng nhục, sự sỉ nhục
  • sự vi phạm trắng trợn
ngoại động từ
  • xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương
  • lăng nhục, sỉ nhục
  • cưỡng hiếp
  • vi phạm trắng trợn