Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
overall
/ˈoʊvɜrˌɔl/
tính từ
Toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia.
danh từ
Áo khoác, làm việc.
Quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân).
(số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing