overall
/ˈoʊvɜrˌɔl/tính từ
- Toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia.
danh từ
- Áo khoác, làm việc.
- Quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân).
- (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan).
Tính từ
- Bao trùm tất cả, xung quanh.All-encompassing, all around.Từ đồng nghĩa:bigentiretotalwholeexhaustive
Trạng từ
- Nói chung; với mọi thứ được xem xét.Generally; with everything considered.Overall, there is not enough evidence to form a clear conclusion.Nhìn chung, không có đủ bằng chứng để đưa ra kết luận rõ ràng.Từ đồng nghĩa:all things considered
Danh từ
- (Anh) Quần áo mặc bên ngoài quần áo khác để bảo vệ nó; một bộ quần áo liền quần hoặc nồi hơi. Trang phục dành cho người lao động chân tay hoặc trang phục thường ngày, thường được làm bằng một mảnh vải, có chân dài và phần trên có yếm, được đỡ từ vai bằng dây đai, có nhiều túi và vòng lớn để đựng dụng cụ.(British) A garment worn over other clothing to protect it; a coverall or boiler suit. A garment, for manual labor or for casual wear, often made of a single piece of fabric, with long legs and a bib upper, supported from the shoulders with straps, and having several large pockets and loops for carrying tools.Từ đồng nghĩa:overslopslop
- (ở số nhiều, Mỹ) Một bộ quần áo, mặc khi lao động chân tay, có một lớp che phủ kéo dài đến ngực, được hỗ trợ bằng dây đai.(in the plural, US) A garment, worn for manual labor, with an integral covering extending to the chest, supported by straps.Từ đồng nghĩa:overslopslop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish