overall
/ˈoʊvɜrˌɔl/tính từ
- Toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia.
danh từ
- Áo khoác, làm việc.
- Quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân).
- (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish