overhang
/ˈoʊvɚˌhæŋ/danh từ
- Phần nhô ra.
- Độ nhô ra (của mái nhà)['ouvə'hæɳ].
động từ
- Nhô ra ở trên.
- Treo lơ lửng (một cách đe doạ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overhang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish