overhaul
/ˌoʊvɚˈhɑːl/danh từ
- Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ.
- Sự đại tu.
động từ
- Tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ.
- Kiểm tra, đại tu (máy móc).
- Chạy kịp, đuổi kịp, vượt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overhaul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish