Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
overhaul
/ˌoʊvɚˈhɑːl/
danh từ
Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ.
Sự đại tu.
động từ
Tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ.
Kiểm tra, đại tu (máy móc).
Chạy kịp, đuổi kịp, vượt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing