overhaul

/ˌoʊvɚˈhɑːl/
danh từ
  • Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xét toàn bộ.
  • Sự đại tu.
động từ
  • Tháo ra để xem xét cho kỹ; xem xét lại toàn bộ.
  • Kiểm tra, đại tu (máy móc).
  • Chạy kịp, đuổi kịp, vượt.
Danh từ
  1. Một sửa chữa lớn, cải tạo hoặc sửa đổi.
    A major repair, renovation, or revision.
    The engine required a complete overhaul to run properly.
    Động cơ cần được đại tu toàn bộ để hoạt động bình thường.
  2. (chữa cháy) Quá trình sau khi ngọn lửa dường như đã được dập tắt, trong đó lính cứu hỏa tìm kiếm cấu trúc để tìm dấu hiệu của các điểm nóng có thể khiến cấu trúc bốc cháy trở lại.
    (firefighting) The process after the fire appears extinguished in which the firefighters search the structure for signs of hot spots that may cause the structure to reignite.
Động từ
  1. Để hiện đại hóa, sửa chữa, cải tạo hoặc sửa đổi hoàn toàn.
    To modernize, repair, renovate, or revise completely.
  2. Để vượt qua, vượt qua, hoặc đi qua.
    To pass, overtake, or travel past.
  3. (Hàng hải) Giữ (chạy giàn) thông suốt và đảm bảo không xảy ra trục trặc nào.
    (nautical) To keep (running rigging) clear, and see that no hitch occurs.
  4. (thông tục) Lục soát (tàu) hàng lậu.
    (transitive) To search (a ship) for contraband goods.
🎬 Nghe “overhaul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish