overhead

/ˈoʊvərˈhɛd/
tính từ
  • Ở trên đầu.
  • Cao hơn mặt đất.
phó từ
  • Ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên.
danh từ
  • Tổng phí.
🎬 Nghe “overhead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish