overhead
/ˈoʊvərˈhɛd/tính từ
- Ở trên đầu.
- Cao hơn mặt đất.
phó từ
- Ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên.
danh từ
- Tổng phí.
Tính từ
- Nằm ở phía trên, đặc biệt là trên đầu.Located above, especially over the head.Place your luggage in the overhead lockers.
- (bóng đá) Đá qua đầu mình.(soccer) Kicked over one's own head.
Danh từ
- (không đếm được, kinh doanh, kế toán) Chi phí của doanh nghiệp không được gán trực tiếp cho hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp.(uncountable, business, accounting) The expense of a business not directly assigned to goods or services provided.
- (đếm được, kinh doanh, kế toán) Các khoản mục hoặc loại chi phí không được gán trực tiếp cho hàng hóa hoặc dịch vụ được cung cấp.(countable, business, accounting) The items or classes of expense not directly assigned to goods or services provided.
- (không đếm được) Bất kỳ chi phí hoặc chi tiêu nào (tiền tệ, thời gian, công sức hoặc cách khác) phát sinh trong một dự án hoặc hoạt động, không đóng góp trực tiếp vào tiến độ hoặc kết quả của nó.(uncountable) Any cost or expenditure (monetary, time, effort or otherwise) incurred in a project or activity, which does not directly contribute to its progress or outcome.
- (không đếm được, kinh doanh) Lãng phí tiền bạc.(uncountable, business) Wasted money.
Trạng từ
- Trên đầu một người; trên bầu trời.Above one's head; in the sky.birds flying overhead
- (cổ) Tính theo đầu người; cho mỗi cá nhân.(archaic) Per head; for each individual.
Giới từ
- Ở trên.Above.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overhead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish