overload

/ˌoʊvɚˈloʊd/
danh từ
  • Lượng quá tải.
động từ
  • Chất quá nặng.
  • Tải bội: tạo ra một hàm khác trùng tên, nhưng dùng trong ngữ cảnh khác.
Động từ
  1. (Động) Tải quá mức.
    (transitive) To load excessively.
  2. (chuyển tiếp) Cung cấp quá nhiều năng lượng cho mạch điện.
    (transitive) To provide too much power to a circuit.
  3. (lập trình bắc cầu, hướng đối tượng) Để tạo các hàm khác nhau cho cùng một tên, được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
    (transitive, object-oriented programming) To create different functions for the same name, to be used in different contexts.
  4. (nội động) Thất bại do tải quá mức.
    (intransitive) To fail due to excessive load.
Danh từ
  1. Một tải quá mức.
    An excessive load.
  2. Thiệt hại xảy ra hoặc mất điện do tải trọng đó gây ra.
    The damage done, or the outage caused, by such a load.
  3. (ô tô) Tải hàng hóa vượt quá trọng lượng chuyên chở quy định của xe.
    (automotive) An load of goods above the prescribed carrying weight of the vehicle.
  4. (máy tính, lập trình) Phiên bản quá tải của một hàm.
    (computing, programming) An overloaded version of a function.
🎬 Nghe “overload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish