overload
/ˌoʊvɚˈloʊd/danh từ
- Lượng quá tải.
động từ
- Chất quá nặng.
- Tải bội: tạo ra một hàm khác trùng tên, nhưng dùng trong ngữ cảnh khác.
Động từ
- (Động) Tải quá mức.(transitive) To load excessively.
- (chuyển tiếp) Cung cấp quá nhiều năng lượng cho mạch điện.(transitive) To provide too much power to a circuit.
- (lập trình bắc cầu, hướng đối tượng) Để tạo các hàm khác nhau cho cùng một tên, được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.(transitive, object-oriented programming) To create different functions for the same name, to be used in different contexts.
- (nội động) Thất bại do tải quá mức.(intransitive) To fail due to excessive load.
Danh từ
- Một tải quá mức.An excessive load.
- Thiệt hại xảy ra hoặc mất điện do tải trọng đó gây ra.The damage done, or the outage caused, by such a load.
- (ô tô) Tải hàng hóa vượt quá trọng lượng chuyên chở quy định của xe.(automotive) An load of goods above the prescribed carrying weight of the vehicle.
- (máy tính, lập trình) Phiên bản quá tải của một hàm.(computing, programming) An overloaded version of a function.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish