Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
overload
/ˌoʊvɚˈloʊd/
danh từ
Lượng quá tải.
động từ
Chất quá nặng.
Tải bội: tạo ra một hàm khác trùng tên, nhưng dùng trong ngữ cảnh khác.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing