overlook
/ˌoʊvɚˈlʊk/động từ
- Trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống.
- Không nhận thấy, không chú ý tới.
- Bỏ qua, tha thứ.
- Coi nhẹ.
danh từ
- Vị trí cao để quan sát.
- Cảnh quan sát từ trên cao.
- Sự xem xét, sự quan sát từ trên cao.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overlook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish