overlook
/ˌoʊvɚˈlʊk/động từ
- Trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống.
- Không nhận thấy, không chú ý tới.
- Bỏ qua, tha thứ.
- Coi nhẹ.
danh từ
- Vị trí cao để quan sát.
- Cảnh quan sát từ trên cao.
- Sự xem xét, sự quan sát từ trên cao.
Danh từ
- Một khung cảnh hoặc một điểm cho phép nhìn xuống một thứ khác.A vista or point that gives a view down toward something else.
Động từ
- Đưa ra một cái nhìn (về cái gì đó) từ một vị trí cao hơn.To offer a view (of something) from a higher position.Our hotel room overlooks the lake.Phòng khách sạn của chúng tôi nhìn ra hồ.
- Không để ý; nhìn qua (bất cứ thứ gì) mà không nhìn thấy nó.To fail to notice; to look over and beyond (anything) without seeing it.These errors were overlooked by the proofreaders.Những lỗi này đã bị người soát lỗi bỏ qua.
- Giả vờ như không nhận thấy (điều gì đó, đặc biệt là một sai sót hoặc thiếu sót); vượt qua (cái gì đó) mà không bị chỉ trích hay trừng phạt.To pretend not to have noticed (something, especially a mistake or flaw); to pass over (something) without censure or punishment.I’m not willing to overlook such bad behaviour.Tôi không sẵn sàng bỏ qua hành vi xấu như vậy.
- Nhìn xuống từ trên cao hoặc từ một vị trí cao hơn.To look down upon from above or from a higher location.The hill overlooks the valley.Ngọn đồi nhìn ra thung lũng.
Chưa có góp ý cho “overlook”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overlook” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish